第五课 · 海尔集团简介
Bài 5: Giới thiệu Tập đoàn Haier — luyện dịch Trung → Việt.
第六课 · 越南乳制品股份公司
Bài 6: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) — luyện dịch Việt → Trung. Bài khoá và bài tập trong sách đều bằng tiếng Việt, sách không kèm bản dịch tiếng Trung nên toàn bộ reference/đáp án tiếng Trung do Claude soạn.
第七课 · 2020年酒店销售工作安排计划
Bài 7: Kế hoạch công tác kinh doanh khách sạn năm 2020 — luyện dịch Trung → Việt. Đoạn (3) trong phần short-text exercise có vẻ bị cắt ngang trước khi liệt kê các mặt công tác (ảnh trang tiếp theo không có nội dung) và có một chỗ thiếu số năm trong cụm “争取在年” ở bản gốc — đã giữ nguyên như tài liệu gốc, không tự suy đoán số.
第八课 · 生产经营及发展投资计划
Bài 8: Kế hoạch sản xuất kinh doanh và đầu tư phát triển doanh nghiệp giai đoạn 2016-2020 — luyện dịch Việt → Trung. Bài khoá và bài tập trong sách đều bằng tiếng Việt, sách không kèm bản dịch tiếng Trung nên toàn bộ reference/đáp án tiếng Trung do Claude soạn. Chú ý: số liệu tiếng Việt dùng dấu chấm ngăn hàng nghìn (12.500 = mười hai nghìn năm trăm), không phải dấu thập phân.
第九课 · 2020年XX房地产公司年终工作总结
Bài 9: Báo cáo tổng kết công tác năm 2020 của một công ty bất động sản XX — luyện dịch Trung → Việt.
第十课 · 年度工作总结(行政人事部)
Bài 10: Báo cáo tổng kết cuối năm của Phòng Hành chính Nhân sự. Bài khoá bằng tiếng Trung (luyện đọc hiểu zh→vi), nhưng phần luyện câu/đoạn trong sách lại cho sẵn câu tiếng Việt để dịch sang tiếng Trung (vi→zh) — giữ đúng chiều dịch như sách gốc cho từng bài tập.
第十一课 · 合作谅解备忘录(东盟—中国知识产权领域)
Bài 11: Bản ghi nhớ hợp tác lĩnh vực sở hữu trí tuệ giữa Chính phủ các nước thành viên ASEAN và Chính phủ Trung Quốc — luyện dịch Trung → Việt văn bản ngoại giao/pháp lý (điều ước quốc tế).
第十二课 · 合作备忘录(省市级经贸互联互通)
Bài 12: Bản ghi nhớ về tăng cường giao lưu kinh tế, thương mại và kết nối giữa Ủy ban nhân dân tỉnh X (Việt Nam) và Chính quyền thành phố Z (Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, Trung Quốc) — luyện dịch Việt → Trung. Bài khoá và bài tập trong sách đều bằng tiếng Việt, không kèm bản dịch tiếng Trung nên toàn bộ reference/đáp án tiếng Trung do Claude soạn. Lưu ý từ “giám sát” (监管/监督) được đánh dấu trong sách, xuất hiện ở ngữ cảnh giám sát hải quan đối với xe vận tải xuyên biên giới.